пенёк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- gốc cây nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пенёк | пеньки́ |
| Sinh cách | пенька́ | пенько́в |
| Tặng cách | пеньку́ | пенька́м |
| Đối cách | пенёк | пеньки́ |
| Công cụ cách | пенько́м | пенька́ми |
| Giới cách | пеньке́ | пенька́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пенёк | пеньки́ |
| Sinh cách | пенька́ | пенько́в |
| Tặng cách | пеньку́ | пенька́м |
| Đối cách | пенёк | пеньки́ |
| Công cụ cách | пенько́м | пенька́ми |
| Giới cách | пеньке́ | пенька́х |