пеньюа́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- áo choàng tắm, áo choàng ngủ, áo khoác ngoài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пеньюа́р | пеньюа́ры |
| Sinh cách | пеньюа́ра | пеньюа́ров |
| Tặng cách | пеньюа́ру | пеньюа́рам |
| Đối cách | пеньюа́р | пеньюа́ры |
| Công cụ cách | пеньюа́ром | пеньюа́рами |
| Giới cách | пеньюа́ре | пеньюа́рах |