пе́нтюх
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- anh chàng quê mùa, gã ngốc nghếch
- gã ngốc nghếch, kẻ vụng về
- gã ngốc nghếch, anh chàng quê mùa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пе́нтюх | пе́нтюхи |
| Sinh cách | пе́нтюха | пе́нтюхов |
| Tặng cách | пе́нтюху | пе́нтюхам |
| Đối cách | пе́нтюха | пе́нтюхов |
| Công cụ cách | пе́нтюхом | пе́нтюхами |
| Giới cách | пе́нтюхе | пе́нтюхах |