пентха́ус
danh từbất động vật
Nghĩa
- căn hộ trên cùng, căn hộ cao cấp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пентха́ус | пентха́усы |
| Sinh cách | пентха́уса | пентха́усов |
| Tặng cách | пентха́усу | пентха́усам |
| Đối cách | пентха́ус | пентха́усы |
| Công cụ cách | пентха́усом | пентха́усами |
| Giới cách | пентха́усе | пентха́усах |