пента́метр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thể thơ năm nhịp, hình thức thơ năm nhịp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пента́метр | пента́метры |
| Sinh cách | пента́метра | пента́метров |
| Tặng cách | пента́метру | пента́метрам |
| Đối cách | пента́метр | пента́метры |
| Công cụ cách | пента́метром | пента́метрами |
| Giới cách | пента́метре | пента́метрах |