пе́нсия пенсия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tiền hưu trí, tiền hưu bổng, trợ cấp hưu trí, tiền hưuпо старости
  2. tiền trợ cấp, tiền phụ cấpпо инвалидности и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́нсияпе́нсии
Sinh cáchпе́нсиипе́нсий
Tặng cáchпе́нсиипе́нсиям
Đối cáchпе́нсиюпе́нсии
Công cụ cáchпе́нсией, пе́нсиеюпе́нсиями
Giới cáchпе́нсиипе́нсиях

Ví dụ

  • пенсия за выслугу лет
    tiền phụ cấp thâm niên
  • пенсия по случаю потери кормильца
    tiền trợ cấp vì mất người chủ gia đình, tiền tuất

Từ liên quan