пенс

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. xu Anh, đơn vị tiền tệ Anh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́нспе́нсы
Sinh cáchпе́нсапе́нсов
Tặng cáchпе́нсупе́нсам
Đối cáchпе́нспе́нсы
Công cụ cáchпе́нсомпе́нсами
Giới cáchпе́нсепе́нсах