пе́ночка пеночка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chim chích lá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́ночкапе́ночки
Sinh cáchпе́ночкипе́ночек
Tặng cáchпе́ночкепе́ночкам
Đối cáchпе́ночкупе́ночек
Công cụ cáchпе́ночкой, пе́ночкоюпе́ночками
Giới cáchпе́ночкепе́ночках