пе́ночка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chim chích lá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пе́ночка | пе́ночки |
| Sinh cách | пе́ночки | пе́ночек |
| Tặng cách | пе́ночке | пе́ночкам |
| Đối cách | пе́ночку | пе́ночек |
| Công cụ cách | пе́ночкой, пе́ночкою | пе́ночками |
| Giới cách | пе́ночке | пе́ночках |