пеницилли́н пенициллин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. penicillin
  2. pênixilin
  3. Penicilin, pê-ni-xi-lin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпеницилли́нпеницилли́ны
Sinh cáchпеницилли́напеницилли́нов
Tặng cáchпеницилли́нупеницилли́нам
Đối cáchпеницилли́нпеницилли́ны
Công cụ cáchпеницилли́номпеницилли́нами
Giới cáchпеницилли́непеницилли́нах