Từ điển

    пена́льти пенальти

    danh từgiống đựcbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. quả phạt đền, phạt đền
    2. hình phạt, quả phạt đền

    Từ đồng nghĩa

    штрафно́йTiền phạt
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)