пе́мза пемза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đá bọt
  2. Đá bọt, đá ráp, phù hoạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́мзапе́мзы
Sinh cáchпе́мзыпе́мз
Tặng cáchпе́мзепе́мзам
Đối cáchпе́мзупе́мзы
Công cụ cáchпе́мзой, пе́мзоюпе́мзами
Giới cáchпе́мзепе́мзах