пеленга́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Định vị, tìm phương, tìm hướng, định hướng, tìm phương vị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пеленга́ция | пеленга́ции |
| Sinh cách | пеленга́ции | пеленга́ций |
| Tặng cách | пеленга́ции | пеленга́циям |
| Đối cách | пеленга́цию | пеленга́ции |
| Công cụ cách | пеленга́цией, пеленга́циею | пеленга́циями |
| Giới cách | пеленга́ции | пеленга́циях |