пеленга́ция пеленгация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Định vị, tìm phương, tìm hướng, định hướng, tìm phương vị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпеленга́цияпеленга́ции
Sinh cáchпеленга́циипеленга́ций
Tặng cáchпеленга́циипеленга́циям
Đối cáchпеленга́циюпеленга́ции
Công cụ cáchпеленга́цией, пеленга́циеюпеленга́циями
Giới cáchпеленга́циипеленга́циях