пе́ленг
danh từbất động vật
Nghĩa
- Phương giác, phương vị, góc phươngvị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пе́ленг | пе́ленги, пе́ленга |
| Sinh cách | пе́ленга | пе́ленгов |
| Tặng cách | пе́ленгу | пе́ленгам |
| Đối cách | пе́ленг | пе́ленги, пе́ленга |
| Công cụ cách | пе́ленгом | пе́ленгами |
| Giới cách | пе́ленге | пе́ленгах |