пе́ленг пеленг

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Phương giác, phương vị, góc phươngvị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́ленгпе́ленги, пе́ленга
Sinh cáchпе́ленгапе́ленгов
Tặng cáchпе́ленгупе́ленгам
Đối cáchпе́ленгпе́ленги, пе́ленга
Công cụ cáchпе́ленгомпе́ленгами
Giới cáchпе́ленгепе́ленгах