пеку́щийся пекущийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang lo toan, đang quan tâm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпеку́щийсяпеку́щеесяпеку́щаясяпеку́щиеся
Sinh cáchпеку́щегосяпеку́щегосяпеку́щейсяпеку́щихся
Tặng cáchпеку́щемусяпеку́щемусяпеку́щейсяпеку́щимся
Đối cáchпеку́щегося, пеку́щийсяпеку́щеесяпеку́щуюсяпеку́щихся, пеку́щиеся
Công cụ cáchпеку́щимсяпеку́щимсяпеку́щейся, пеку́щеюсяпеку́щимися
Giới cáchпеку́щемсяпеку́щемсяпеку́щейсяпеку́щихся

пе́чься печься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được nướng, chăm lo

Chia động từ

Hiện tại
япеку́сь
тыпечёшься
он / она / онопечётся
мыпечёмся
выпечётесь
онипеку́тся
Quá khứ
Giống đựcпёкся
Giống cáiпекла́сь
Giống trungпекло́сь
Số nhiềuпекли́сь
Mệnh lệnh
Số ítпеки́сь
Số nhiềuпеки́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпеку́щийсяпёкшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пёкшись