пеку́щийся
tính từ
Nghĩa
- đang lo toan, đang quan tâm
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пеку́щийся | пеку́щееся | пеку́щаяся | пеку́щиеся |
| Sinh cách | пеку́щегося | пеку́щегося | пеку́щейся | пеку́щихся |
| Tặng cách | пеку́щемуся | пеку́щемуся | пеку́щейся | пеку́щимся |
| Đối cách | пеку́щегося, пеку́щийся | пеку́щееся | пеку́щуюся | пеку́щихся, пеку́щиеся |
| Công cụ cách | пеку́щимся | пеку́щимся | пеку́щейся, пеку́щеюся | пеку́щимися |
| Giới cách | пеку́щемся | пеку́щемся | пеку́щейся | пеку́щихся |