пекти́н пектин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. pectin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпекти́нпекти́ны
Sinh cáchпекти́напекти́нов
Tặng cáchпекти́нупекти́нам
Đối cáchпекти́нпекти́ны
Công cụ cáchпекти́номпекти́нами
Giới cáchпекти́непекти́нах