пека́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chồn cá
- hạt hồ đào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пека́н | пека́ны |
| Sinh cách | пека́на | пека́нов |
| Tặng cách | пека́ну | пека́нам |
| Đối cách | пека́н | пека́ны |
| Công cụ cách | пека́ном | пека́нами |
| Giới cách | пека́не | пека́нах |