пека́н пекан

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chồn cá
  2. hạt hồ đào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпека́нпека́ны
Sinh cáchпека́напека́нов
Tặng cáchпека́нупека́нам
Đối cáchпека́нпека́ны
Công cụ cáchпека́номпека́нами
Giới cáchпека́непека́нах