пейзажи́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Họa sĩ phong cảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пейзажи́ст | пейзажи́сты |
| Sinh cách | пейзажи́ста | пейзажи́стов |
| Tặng cách | пейзажи́сту | пейзажи́стам |
| Đối cách | пейзажи́ст | пейзажи́стов |
| Công cụ cách | пейзажи́стом | пейзажи́стами |
| Giới cách | пейзажи́сте | пейзажи́стах |