педсове́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hội đồng sư phạm, hội đồng giáo viên, cuộc họp giảng viên
- hội đồng giáo viên
- cuộc họp giáo viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | педсове́т | педсове́ты |
| Sinh cách | педсове́та | педсове́тов |
| Tặng cách | педсове́ту | педсове́там |
| Đối cách | педсове́т | педсове́ты |
| Công cụ cách | педсове́том | педсове́тами |
| Giới cách | педсове́те | педсове́тах |