педсове́т педсовет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hội đồng sư phạm, hội đồng giáo viên, cuộc họp giảng viên
  2. hội đồng giáo viên
  3. cuộc họp giáo viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпедсове́тпедсове́ты
Sinh cáchпедсове́тапедсове́тов
Tặng cáchпедсове́тупедсове́там
Đối cáchпедсове́тпедсове́ты
Công cụ cáchпедсове́томпедсове́тами
Giới cáchпедсове́тепедсове́тах