педо́метр педометр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy đếm bước chân, thiết bị đếm bước chân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпедо́метрпедо́метры
Sinh cáchпедо́метрапедо́метров
Tặng cáchпедо́метрупедо́метрам
Đối cáchпедо́метрпедо́метры
Công cụ cáchпедо́метромпедо́метрами
Giới cáchпедо́метрепедо́метрах