педиатри́я педиатрия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Khoa nhi, nhi khoa, khoa trẻ em

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпедиатри́япедиатри́и
Sinh cáchпедиатри́ипедиатри́й
Tặng cáchпедиатри́ипедиатри́ям
Đối cáchпедиатри́юпедиатри́и
Công cụ cáchпедиатри́ей, педиатри́еюпедиатри́ями
Giới cáchпедиатри́ипедиатри́ях