педанти́зм педантизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thông thái rởm, cố chấp, cầu kỳ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпеданти́змпеданти́змы
Sinh cáchпеданти́змапеданти́змов
Tặng cáchпеданти́змупеданти́змам
Đối cáchпеданти́змпеданти́змы
Công cụ cáchпеданти́змомпеданти́змами
Giới cáchпеданти́змепеданти́змах