педаго́гика педагогика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sư phạm, giáo dụcKhoa, môn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпедаго́гикапедаго́гики
Sinh cáchпедаго́гикипедаго́гик
Tặng cáchпедаго́гикепедаго́гикам
Đối cáchпедаго́гикупедаго́гики
Công cụ cáchпедаго́гикой, педаго́гикоюпедаго́гиками
Giới cáchпедаго́гикепедаго́гиках

Từ liên quan