пега́с пегас

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. ngựa có cánh Pegasus, nguồn cảm hứng thơ ca

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпега́спега́сы
Sinh cáchпега́сапега́сов
Tặng cáchпега́супега́сам
Đối cáchпега́сапега́сов
Công cụ cáchпега́сомпега́сами
Giới cáchпега́сепега́сах