певшийся

tính từ

Nghĩa

  1. được hát lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпевшийсяпевшеесяпевшаясяпевшиеся
Sinh cáchпевшегосяпевшегосяпевшейсяпевшихся
Tặng cáchпевшемусяпевшемусяпевшейсяпевшимся
Đối cáchпевшегося, певшийсяпевшеесяпевшуюсяпевшихся, певшиеся
Công cụ cáchпевшимсяпевшимсяпевшейся, певшеюсяпевшимися
Giới cáchпевшемсяпевшемсяпевшейсяпевшихся

пе́ться петься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được hát
  2. hát được, muốn hát

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпою́щийсяпевшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—певшись