певшийся
tính từ
Nghĩa
- được hát lên
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | певшийся | певшееся | певшаяся | певшиеся |
| Sinh cách | певшегося | певшегося | певшейся | певшихся |
| Tặng cách | певшемуся | певшемуся | певшейся | певшимся |
| Đối cách | певшегося, певшийся | певшееся | певшуюся | певшихся, певшиеся |
| Công cụ cách | певшимся | певшимся | певшейся, певшеюся | певшимися |
| Giới cách | певшемся | певшемся | певшейся | певшихся |