«певчески» là một dạng của từ này:

пе́вческий певческий

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về hát, mang tính hát, dùng cho giọng hát, hợp xướng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпе́вческийпе́вческоепе́вческаяпе́вческие
Sinh cáchпе́вческогопе́вческогопе́вческойпе́вческих
Tặng cáchпе́вческомупе́вческомупе́вческойпе́вческим
Đối cáchпе́вческий, пе́вческогопе́вческоепе́вческуюпе́вческие, пе́вческих
Công cụ cáchпе́вческимпе́вческимпе́вческой, пе́вческоюпе́вческими
Giới cáchпе́вческомпе́вческомпе́вческойпе́вческих
Dạng ngắnпе́вческпе́вческопе́вческапе́вчески