певу́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người hay hát, người thích hát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | певу́н | певуны́ |
| Sinh cách | певуна́ | певуно́в |
| Tặng cách | певуну́ | певуна́м |
| Đối cách | певуна́ | певуно́в |
| Công cụ cách | певуно́м | певуна́ми |
| Giới cách | певуне́ | певуна́х |