певи́ца певица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Người phụ nữ hát hay
  2. nữ ca sĩпрофессиональная

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпеви́цапеви́цы
Sinh cáchпеви́цыпеви́ц
Tặng cáchпеви́цепеви́цам
Đối cáchпеви́цупеви́ц
Công cụ cáchпеви́цей, певи́цеюпеви́цами
Giới cáchпеви́цепеви́цах

Ví dụ

  • известная певица
    nữ danh ca

Từ liên quan