пая́ц
danh từđộng vật
Nghĩa
- anh hềкривляка
- chú hề
- kẻ pha tròкривляка
- Nguời hề
- người hay uốn éo, người hay õng ẹoперен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пая́ц | пая́цы |
| Sinh cách | пая́ца | пая́цев |
| Tặng cách | пая́цу | пая́цам |
| Đối cách | пая́ца | пая́цев |
| Công cụ cách | пая́цем | пая́цами |
| Giới cách | пая́це | пая́цах |