пая́ц паяц

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. anh hềкривляка
  2. chú hề
  3. kẻ pha tròкривляка
  4. Nguời hề
  5. người hay uốn éo, người hay õng ẹoперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпая́цпая́цы
Sinh cáchпая́цапая́цев
Tặng cáchпая́цупая́цам
Đối cáchпая́цапая́цев
Công cụ cáchпая́цемпая́цами
Giới cáchпая́цепая́цах