пая́ть паять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hàn

Chia động từ

Hiện tại
япая́ю
тыпая́ешь
он / она / онопая́ет
мыпая́ем
выпая́ете
онипая́ют
Quá khứ
Giống đựcпая́л
Giống cáiпая́ла
Giống trungпая́ло
Số nhiềuпая́ли
Mệnh lệnh
Số ítпая́й
Số nhiềuпая́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпая́ющийпая́вший
Bị độngпая́емыйпа́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпая́япаяв, паявши