пая́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Hàn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пая́ю |
| ты | пая́ешь |
| он / она / оно | пая́ет |
| мы | пая́ем |
| вы | пая́ете |
| они | пая́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пая́л |
| Giống cái | пая́ла |
| Giống trung | пая́ло |
| Số nhiều | пая́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пая́й |
| Số nhiều | пая́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пая́ющий | пая́вший |
| Bị động | пая́емый | па́янный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пая́я | паяв, паявши |