пая́сничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm trò hề, uốn éo, õng ẹothông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пая́сничаю |
| ты | пая́сничаешь |
| он / она / оно | пая́сничает |
| мы | пая́сничаем |
| вы | пая́сничаете |
| они | пая́сничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пая́сничал |
| Giống cái | пая́сничала |
| Giống trung | пая́сничало |
| Số nhiều | пая́сничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пая́сничай |
| Số nhiều | пая́сничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пая́сничающий | пая́сничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пая́сничая | паясничав, паясничавши |