па́янный паянный

tính từ

Nghĩa

  1. được hàn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпа́янныйпа́янноепа́яннаяпа́янные
Sinh cáchпа́янногопа́янногопа́яннойпа́янных
Tặng cáchпа́янномупа́янномупа́яннойпа́янным
Đối cáchпа́янного, па́янныйпа́янноепа́яннуюпа́янных, па́янные
Công cụ cáchпа́яннымпа́яннымпа́янной, па́янноюпа́янными
Giới cáchпа́янномпа́янномпа́яннойпа́янных
Dạng ngắnпаянпаянопаянапаяны

пая́ть паять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hàn

Chia động từ

Hiện tại
япая́ю
тыпая́ешь
он / она / онопая́ет
мыпая́ем
выпая́ете
онипая́ют
Quá khứ
Giống đựcпая́л
Giống cáiпая́ла
Giống trungпая́ло
Số nhiềuпая́ли
Mệnh lệnh
Số ítпая́й
Số nhiềuпая́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпая́ющийпая́вший
Bị độngпая́емыйпа́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпая́япаяв, паявши