пая́ние паяние

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự hàn, hàn thiếc, hàn đồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпая́ниепая́ния
Sinh cáchпая́нияпая́ний
Tặng cáchпая́ниюпая́ниям
Đối cáchпая́ниепая́ния
Công cụ cáchпая́ниемпая́ниями
Giới cáchпая́ниипая́ниях