паэ́лья паэлья

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cơm paella

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаэ́льяпаэ́льи
Sinh cáchпаэ́льипаэ́лий
Tặng cáchпаэ́льепаэ́льям
Đối cáchпаэ́льюпаэ́льи
Công cụ cáchпаэ́льейпаэ́льями
Giới cáchпаэ́льепаэ́льях