паэ́лья
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cơm paella
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паэ́лья | паэ́льи |
| Sinh cách | паэ́льи | паэ́лий |
| Tặng cách | паэ́лье | паэ́льям |
| Đối cách | паэ́лью | паэ́льи |
| Công cụ cách | паэ́льей | паэ́льями |
| Giới cách | паэ́лье | паэ́льях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паэ́лья | паэ́льи |
| Sinh cách | паэ́льи | паэ́лий |
| Tặng cách | паэ́лье | паэ́льям |
| Đối cách | паэ́лью | паэ́льи |
| Công cụ cách | паэ́льей | паэ́льями |
| Giới cách | паэ́лье | паэ́льях |