паште́т паштет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Pa-tê, ba-tê, chả nghiền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаште́тпаште́ты
Sinh cáchпаште́тапаште́тов
Tặng cáchпаште́тупаште́там
Đối cáchпаште́тпаште́ты
Công cụ cáchпаште́томпаште́тами
Giới cáchпаште́тепаште́тах