паште́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Pa-tê, ba-tê, chả nghiền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паште́т | паште́ты |
| Sinh cách | паште́та | паште́тов |
| Tặng cách | паште́ту | паште́там |
| Đối cách | паште́т | паште́ты |
| Công cụ cách | паште́том | паште́тами |
| Giới cách | паште́те | паште́тах |