пачку́нья пачкунья

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người đàn bà nhếch nhác, kẻ bôi bẩn, thợ vẽ tồi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпачку́ньяпачку́ньи
Sinh cáchпачку́ньипачку́ний
Tặng cáchпачку́ньепачку́ньям
Đối cáchпачку́ньюпачку́ний
Công cụ cáchпачку́ньей, пачку́ньеюпачку́ньями
Giới cáchпачку́ньепачку́ньях