пачку́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người bôi bẩnthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пачку́н | пачкуны́ |
| Sinh cách | пачкуна́ | пачкуно́в |
| Tặng cách | пачкуну́ | пачкуна́м |
| Đối cách | пачкуна́ | пачкуно́в |
| Công cụ cách | пачкуно́м | пачкуна́ми |
| Giới cách | пачкуне́ | пачкуна́х |