па́чкаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bị bẩn, tự làm bẩn, tự bôi bẩn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | па́чкаюсь |
| ты | па́чкаешься |
| он / она / оно | па́чкается |
| мы | па́чкаемся |
| вы | па́чкаетесь |
| они | па́чкаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | па́чкался |
| Giống cái | па́чкалась |
| Giống trung | па́чкалось |
| Số nhiều | па́чкались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | па́чкайся |
| Số nhiều | па́чкайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | па́чкающийся | па́чкавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | па́чкаясь | пачкавшись |