пацифи́ст пацифист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người theo chủ nghĩa hòa bình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпацифи́стпацифи́сты
Sinh cáchпацифи́стапацифи́стов
Tặng cáchпацифи́ступацифи́стам
Đối cáchпацифи́стапацифи́стов
Công cụ cáchпацифи́стомпацифи́стами
Giới cáchпацифи́степацифи́стах

Từ liên quan