пацие́нтка пациентка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bệnh nhân nữ
  2. nữ bệnh nhân
  3. Bệnh nhân, người bệnh, con bệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпацие́нткапацие́нтки
Sinh cáchпацие́нткипацие́нток
Tặng cáchпацие́нткепацие́нткам
Đối cáchпацие́нткупацие́нток
Công cụ cáchпацие́нткойпацие́нтками
Giới cáchпацие́нткепацие́нтках