пацие́нтка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- bệnh nhân nữ
- nữ bệnh nhân
- Bệnh nhân, người bệnh, con bệnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пацие́нтка | пацие́нтки |
| Sinh cách | пацие́нтки | пацие́нток |
| Tặng cách | пацие́нтке | пацие́нткам |
| Đối cách | пацие́нтку | пацие́нток |
| Công cụ cách | пацие́нткой | пацие́нтками |
| Giới cách | пацие́нтке | пацие́нтках |