паху́чий пахучий

tính từ

Nghĩa

  1. Thơm, ngát hương, thơm ngát, thơm nức, thơm phức

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпаху́чийпаху́чеепаху́чаяпаху́чие
Sinh cáchпаху́чегопаху́чегопаху́чейпаху́чих
Tặng cáchпаху́чемупаху́чемупаху́чейпаху́чим
Đối cáchпаху́чий, паху́чегопаху́чеепаху́чуюпаху́чие, паху́чих
Công cụ cáchпаху́чимпаху́чимпаху́чей, паху́чеюпаху́чими
Giới cáchпаху́чемпаху́чемпаху́чейпаху́чих
Dạng ngắnпаху́чпаху́чепаху́чапаху́чи