пахтающий

tính từ

Nghĩa

  1. đánh bơ, khuấy bơ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпахтающийпахтающеепахтающаяпахтающие
Sinh cáchпахтающегопахтающегопахтающейпахтающих
Tặng cáchпахтающемупахтающемупахтающейпахтающим
Đối cáchпахтающего, пахтающийпахтающеепахтающуюпахтающих, пахтающие
Công cụ cáchпахтающимпахтающимпахтающей, пахтающеюпахтающими
Giới cáchпахтающемпахтающемпахтающейпахтающих

па́хтать пахтать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đánh kem sữa thành bơ, làm bơ

Chia động từ

Hiện tại
япа́хтаю
тыпа́хтаешь
он / она / онопа́хтает
мыпа́хтаем
выпа́хтаете
онипа́хтают
Quá khứ
Giống đựcпа́хтал
Giống cáiпа́хтала
Giống trungпа́хтало
Số nhiềuпа́хтали
Mệnh lệnh
Số ítпа́хтай
Số nhiềuпа́хтайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпахтающийпахтавший
Bị độngпахтаемыйпахтанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпахтаяпахтав, пахтавши