па́хтанье пахтанье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. việc đánh bơ, bơ sữa, nước bơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́хтаньепа́хтанья
Sinh cáchпа́хтаньяпа́хтаний
Tặng cáchпа́хтаньюпа́хтаньям
Đối cáchпа́хтаньепа́хтанья
Công cụ cáchпа́хтаньемпа́хтаньями
Giới cáchпа́хтаньепа́хтаньях