па́хота пахота

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. càyдействиеsự
  2. cánh đồng đã càyполе

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́хотапа́хоты
Sinh cáchпа́хотыпа́хот
Tặng cáchпа́хотепа́хотам
Đối cáchпа́хотупа́хоты
Công cụ cáchпа́хотой, па́хотоюпа́хотами
Giới cáchпа́хотепа́хотах