па́хота
danh từbất động vật
Nghĩa
- càyдействиеsự
- cánh đồng đã càyполе
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́хота | па́хоты |
| Sinh cách | па́хоты | па́хот |
| Tặng cách | па́хоте | па́хотам |
| Đối cách | па́хоту | па́хоты |
| Công cụ cách | па́хотой, па́хотою | па́хотами |
| Giới cách | па́хоте | па́хотах |