па́харь пахарь

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người cày ruộng, thợ cày, dân cày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́харьпа́хари
Sinh cáchпа́харяпа́харей
Tặng cáchпа́харюпа́харям
Đối cáchпа́харяпа́харей
Công cụ cáchпа́харемпа́харями
Giới cáchпа́харепа́харях