паха́н пахан

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đầu sỏ, sếp, tên đầu sỏ
  2. sếp, đầu sỏ, trưởng nhóm
  3. đầu sỏ băng đảng, tên đầu đảng, đại ca băng đảng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаха́нпаханы́
Sinh cáchпахана́пахано́в
Tặng cáchпахану́пахана́м
Đối cáchпахана́пахано́в
Công cụ cáchпахано́мпахана́ми
Giới cáchпахане́пахана́х

Từ liên quan

па́ханый паханый

tính từ

Nghĩa

  1. đã cày, được cày

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпа́ханыйпа́ханоепа́ханаяпа́ханые
Sinh cáchпа́ханогопа́ханогопа́ханойпа́ханых
Tặng cáchпа́ханомупа́ханомупа́ханойпа́ханым
Đối cáchпа́ханый, па́ханогопа́ханоепа́хануюпа́ханые, па́ханых
Công cụ cáchпа́ханымпа́ханымпа́ханой, па́ханоюпа́хаными
Giới cáchпа́ханомпа́ханомпа́ханойпа́ханых
Dạng ngắnпа́ханпа́ханопа́ханапа́ханы

па́ханный паханный

tính từ

Nghĩa

  1. đã được cày, đã cày xới

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпа́ханныйпа́ханноепа́ханнаяпа́ханные
Sinh cáchпа́ханногопа́ханногопа́ханнойпа́ханных
Tặng cáchпа́ханномупа́ханномупа́ханнойпа́ханным
Đối cáchпа́ханного, па́ханныйпа́ханноепа́ханнуюпа́ханных, па́ханные
Công cụ cáchпа́ханнымпа́ханнымпа́ханной, па́ханноюпа́ханными
Giới cáchпа́ханномпа́ханномпа́ханнойпа́ханных
Dạng ngắnпаханпаханопаханапаханы