пах
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Bẹn, vùng bẹn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́х | — |
| Sinh cách | па́ха | — |
| Tặng cách | па́ху | — |
| Đối cách | па́х | — |
| Công cụ cách | па́хом | — |
| Giới cách | па́хе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́х | — |
| Sinh cách | па́ха | — |
| Tặng cách | па́ху | — |
| Đối cách | па́х | — |
| Công cụ cách | па́хом | — |
| Giới cách | па́хе | — |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | па́хну |
| ты | па́хнешь |
| он / она / оно | па́хнет |
| мы | па́хнем |
| вы | па́хнете |
| они | па́хнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | па́х//па́хнул |
| Giống cái | па́хла |
| Giống trung | па́хло |
| Số nhiều | па́хли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | па́хни |
| Số nhiều | па́хните |