паути́нный паутинный

tính từ

Nghĩa

  1. màng nhện, thuộc về nhện
  2. dạng màng nhện, liên quan đến nhện
  3. giống mạng nhện, phủ đầy mạng nhện
  4. có dạng mạng lưới, giống mạng nhện

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпаути́нныйпаути́нноепаути́ннаяпаути́нные
Sinh cáchпаути́нногопаути́нногопаути́ннойпаути́нных
Tặng cáchпаути́нномупаути́нномупаути́ннойпаути́нным
Đối cáchпаути́нный, паути́нногопаути́нноепаути́ннуюпаути́нные, паути́нных
Công cụ cáchпаути́ннымпаути́ннымпаути́нной, паути́нноюпаути́нными
Giới cáchпаути́нномпаути́нномпаути́ннойпаути́нных
Dạng ngắnпаути́ненпаути́ннопаути́ннапаути́нны