патрона́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giáo dưỡng trẻ mồ côi, đỡ đầu trẻ mồ côiвоспитаниеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | патрона́т | патрона́ты |
| Sinh cách | патрона́та | патрона́тов |
| Tặng cách | патрона́ту | патрона́там |
| Đối cách | патрона́т | патрона́ты |
| Công cụ cách | патрона́том | патрона́тами |
| Giới cách | патрона́те | патрона́тах |