патрона́ж патронаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. điều trị tại nhà, chăm sóc tại nhàмедицинское обслуживаниеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпатрона́жпатрона́жи
Sinh cáchпатрона́жапатрона́жей
Tặng cáchпатрона́жупатрона́жам
Đối cáchпатрона́жпатрона́жи
Công cụ cáchпатрона́жемпатрона́жами
Giới cáchпатрона́жепатрона́жах