па́тока
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́тока | па́токи |
| Sinh cách | па́токи | па́ток |
| Tặng cách | па́токе | па́токам |
| Đối cách | па́току | па́токи |
| Công cụ cách | па́токой, па́токою | па́токами |
| Giới cách | па́токе | па́токах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́тока | па́токи |
| Sinh cách | па́токи | па́ток |
| Tặng cách | па́токе | па́токам |
| Đối cách | па́току | па́токи |
| Công cụ cách | па́токой, па́токою | па́токами |
| Giới cách | па́токе | па́токах |